cấu tượng

cấu tượng

Cấu tượng của lớp đất này rất tơi xốp và màu mỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết cấu, cấu trúc vật chất bên trong: Chỉ đặc điểm về sự sắp xếp, liên kết của các thành phần vật chất tạo nên một vật thể, thường dùng để nói về đất đá, khoáng vật hoặc vật liệu.
    • Tính chất vật của đất: Đặc biệt trong địa chất nông nghiệp, từ này thường mô tả thành phần cơ giới (tỷ lệ cát, limon, sét) cách sắp xếp của các hạt đất, ảnh hưởng đến độ tơi xốp, khả năng giữ nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cấu tượng của loại đất này rất tốt, phù hợp cho trồng trọt. (Kết cấu của loại đất này rất tốt, phù hợp cho trồng trọt.)
    • Nhà địa chất nghiên cứu cấu tượng của các tầng đá để hiểu về lịch sử hình thành. (Nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc vật chất của các tầng đá để hiểu về lịch sử hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu tượng đất": Một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong nông học thổ nhưỡng học, dùng để chỉ đặc tính vật của đất.
    • Cấu tượng đất quyết định khả năng thấm nước thoát nước của đồng ruộng. (Kết cấu đất quyết định khả năng thấm nước thoát nước của đồng ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kết cấu (danh từ): Cấu trúc, sự sắp xếp các bộ phận thành một chỉnh thể. (Nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như xây dựng, văn học).
  • Thành phần cơ giới đất (cụm danh từ): Thuật ngữ chuyên môn đồng nghĩa với "cấu tượng đất".
  • Cấu trúc (danh từ): Cách thức tổ chức, sắp xếp các yếu tố, bộ phận tạo thành một thể thống nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Kết cấu: Cấu trúc, sự liên kết các phần.
  • Vân thớ (thường dùng cho gỗ, đá): Đường vân, thớ tự nhiên của vật liệu.
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành: "Cấu tượng" một từ ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành địa chất, nông nghiệp hoặc các tài liệu cổ.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này hầu như chỉ dùng để mô tả đặc tính vật của các vật thể tự nhiên như đất, đá, khoáng vật, chứ không dùng cho đồ vật nhân tạo.

Từ chứa "cấu tượng"